Kaori Dict

黒ずむ

くろずむ

kurozumu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to blacken; to darken

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The auditorium is terribly stained. It is, in part, due to acid rain.

  • The outside walls of the auditorium are terribly stained. It is, in part, due to acid rain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒ずむ (くろずむ) — to blacken; to darken | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict