Kaori Dict

黒っぽい

くろっぽい

kuroppoi

thông dụng

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.dark; blackish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That dark coat does not match her dark skin.

  • I like her dark eyes.

  • He wore a dark sweater.

  • He was dressed in a dark suit at the meeting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒っぽい (くろっぽい) — dark; blackish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict