Kaori Dict

黒子

ほくろ

hokuro

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẮC TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.mole; lentigo; beauty mark; beauty spot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That person has a mole at the side of his eye.

  • I'm troubled by this mole.

  • The dead body was identified by a mole on the cheek.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒子 (ほくろ) — mole; lentigo; beauty mark; beauty spot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict