Kaori Dict

黒星

くろぼし

kuroboshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẮC TINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.black spot; black dot; bull's-eye

  2. danh từsumo

    2.mark indicating a defeat

  3. danh từ

    3.loss; failure; mistake; faux pas

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒星 (くろぼし) — black spot; black dot; bull's-eye | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict