Kaori Dict

黒んぼ

くろんぼ

kuronbo

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmiệt thịthường viết bằng kana

    1.black person; darkie; golliwog

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.well-tanned person

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.(wheat) smut

  4. danh từthường viết bằng kanakabuki

    4.stagehand; prompter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒んぼ (くろんぼ) — black person; darkie; golliwog | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict