Kaori Dict

大黒柱

だいこくばしら

daikokubashira

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI HẮC TRỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.central pillar (of a building)

  2. danh từ

    2.mainstay (e.g. of an economy); backbone (e.g. of a family); provider; main man

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is his family's main breadwinner.

  • Tom is the breadwinner in this family.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大黒柱 (だいこくばしら) — central pillar (of a building) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict