黒める
くろめる
kuromeru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to blacken (something); to make something black
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to talk wrong into right
くろめる
kuromeru
1.to blacken (something); to make something black
2.to talk wrong into right