Kaori Dict

目黒

めぐろ

meguro

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỤC HẮC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Meguro City (special ward of Tokyo)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.Bonin white-eye (Apalopteron familiare)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He runs a company in Meguro.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目黒 (めぐろ) — Meguro City (special ward of Tokyo) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict