Kaori Dict

暗黒期

あんこくき

ankokuki

Âm Hán-Việt: ÁM HẮC KỲ

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.eclipse period (in viral lifecycle); eclipse phase

  2. danh từ

    2.dark age

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗黒期 (あんこくき) — eclipse period (in viral lifecycle); eclipse phase | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict