Kaori Dict

Ám

darkness · disappear · shade · informal

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#1040 / 2.501
Bộ thủ
bộ 72
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
an4
Tiếng Hàn

darkness · disappear · shade · informal · grow dark · be blinded

Từ chứa chữ này · dễ trước

くらいkurai

tối; u ám; buồn; khó hiểu

N5
くれるkureru

tối; tắt; kết thúc

N4
あんきankiÁM KÝ

ghi nhớ; học thuộc; nhớ kỹ

N3
まっくらmakkura

tối tăm; tối đen; tối tối

N2
うすぐらいusugurai

đèn mờ; tối tăm; u ám

N2
あんさつansatsuÁM SÁT

giết người; ám mưu giết

N1
あんじanjiÁM THỊ

gợi ý; ám chỉ

N1
むやみにmuyamini

đột ngột; vô lý

N1
あんざんanzanÁM TOÁN

enmental arithmetic

N1
あんにanni

gián tiếp; ngụ ý

thông dụng
くらやみkurayamiÁM ÁM

tối; bóng tối

thông dụng
あんうんan'unÁM VÂN

đám mây đen; nguy hiểm

thông dụng
あんごうangouÁM HIỆU

mã; mật khẩu

thông dụng
あんしょうanshouÁM TIÊU

đá ngầm; rạn

thông dụng
あんもくanmokuÁM MẶC

định mệnh; ngầm

thông dụng
めいあんmeianMINH ÁM

enlight and darkness; light and shade

thông dụng
あんこくankokuÁM HẮC

endarkness

thông dụng
くらがりkuragari

endarkness

あんかっしょくankasshokuÁM HẠT SẮC

endark brown

あんきょankyoÁM CỪ

ensubterranean drain; culvert; conduit

あんくんankunÁM QUÂN

enfoolish ruler

あんごうかangoukaÁM HIỆU HOÁ

enencryption; encoding; encipherment

あんごうかしゅほうangoukashuhouÁM HIỆU HOÁ THỦ PHÁP

encryptography

あんごうかいどくangoukaidokuÁM HIỆU GIẢI ĐẬU

encryptanalysis

あんごうしゅほうangoushuhouÁM HIỆU THỦ PHÁP

encryptography; cryptographic technique

あんごうangouÁM HỢP

encoincidence

あんこくきankokukiÁM HẮC KỲ

eneclipse period (in viral lifecycle); eclipse phase · dark age

あんこくじだいankokujidaiÁM HẮC THỜI ĐẠI

enDark Ages · dark age

あんこくたいりくankokutairikuÁM HẮC ĐẠI LỤC

enDark Continent (i.e. Africa)

あんさつじけんansatsujikenÁM SÁT SỰ KIỆN

enassassination

あんしつanshitsuÁM THẤT

endarkroom

あんしょうanshouÁM XƯỚNG

enrecitation; reciting from memory

あんしょうanshouÁM CHỨNG

encode; cipher; password

あんしょうかanshoukaÁM CHỨNG HOÁ

enencryption; coding; password

あんしょうばんごうanshoubangouÁM CHỨNG PHIÊN HIỆU

enpersonal identification number; PIN; password number

あんしょくanshokuÁM SẮC

endark colour; dark color

あんせきしょくansekishokuÁM XÍCH SẮC

endark red

あんぜんanzenÁM NHIÊN

endark; gloomy; black; unclear · doleful; discouraged; disappointed; tearful; dispirited

あんちゅうanchuuÁM TRUNG

enin the dark

あんちゅうもさくanchuumosakuÁM TRUNG MÔ SÁCH

engroping in the dark; exploring new avenues without having any clues

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗 (Ám) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict