Kaori Dict

暗示

あんじ

anji

N1

Âm Hán-Việt: ÁM THỊ

JLPT N1 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.gợi ý; ám chỉ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.hint; suggestion; clue; implication

  2. danh từpsychology

    2.suggestion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What do his words imply?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗示 (あんじ) — gợi ý; ám chỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict