Kaori Dict

暗黙

あんもく

anmoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÁM MẶC

Nghĩa

  1. 1.định mệnh; ngầm
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.tacit; unspoken; implicit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We had an implicit agreement that we would support each other.

  • I could read between the lines.

  • There must have been a tacit understanding between them.

  • There's nothing equivalent to "already" in the English version, but maybe it's implicit?

  • I could read between the lines that he wanted me to resign.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗黙 (あんもく) — định mệnh; ngầm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict