Kaori Dict

暗算

あんざん

anzan

N1

Âm Hán-Việt: ÁM TOÁN

JLPT N1 · Bài 63

Nghĩa

enmental arithmeticNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.mental arithmetic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He doesn't have enough brains to do sums in his head.

  • Tom is good at mental math.

  • He's not smart enough to do math in his head.

  • He doesn't have enough brains to do sums in his head.

  • No, I just thought that since you can use an abacus, you might be good at doing calculations in your head.

  • He doesn't have enough brains to do sums in his head.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗算 (あんざん) — mental arithmetic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict