Kaori Dict

真っ暗

まっくら

makkura

N2

JLPT N2 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.tối tăm; tối đen; tối tối
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.pitch-dark; pitch-black; completely dark

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.very bleak (future); utterly hopeless

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bên ngoài trời rất tối.

    It's all dark outside.

  • It was pitch black outside.

  • It's totally dark outside.

  • The sky was completely dark.

  • It was a dark night.

  • The room was in complete darkness.

  • The deep sea is completely dark.

  • It was pitch-dark in the cave.

  • The house was as dark as dark.

  • It was completely dark in the cave.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真っ暗 (まっくら) — tối tăm; tối đen; tối tối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict