Kaori Dict

暗証番号

あんしょうばんごう

anshoubangou

Âm Hán-Việt: ÁM CHỨNG PHIÊN HIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.personal identification number; PIN; password number

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If they can get both a forged card and its PIN then all the cash in the bank account will be withdrawn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗証番号 (あんしょうばんごう) — personal identification number; PIN; password number | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict