Kaori Dict

暗号化

あんごうか

angouka

Âm Hán-Việt: ÁM HIỆU HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.encryption; encoding; encipherment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please don't encrypt your file.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗号化 (あんごうか) — encryption; encoding; encipherment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict