Kaori Dict

暮れる

くれる

kureru

N4

JLPT N4 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.tối; tắt; kết thúc
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get dark; to grow dark

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to end (of a day, year, season, etc.); to come to an end; to close

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to be sunk in (e.g. despair); to be lost in (e.g. thought); to be overcome with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The night falls fast in winter.

  • The day became night.

  • I was at my wit's end.

  • She abandoned herself to grief.

  • He is lost in thought.

  • I'm at my wits' end.

  • The sun will set soon.

  • The young man was at a loss.

  • In winter, night falls quickly.

  • I was at my wit's end as to how to act.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暮れる (くれる) — tối; tắt; kết thúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict