Kaori Dict

呉れる

くれる

kureru

N4

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.đưa; tặng
  1. động từ nhóm 2 (くれる)tha động từthường viết bằng kana

    1.to give; to let (one) have

    the receiver is the speaker or someone close to the speaker

  2. động từ nhóm 2 (くれる)tha động từthường viết bằng kana

    2.to give

    often as くれてやる; shows mild disdain for the receiver

  3. trợ động từđộng từ nhóm 2 (くれる)thường viết bằng kana

    3.to do for one; to take the trouble to do

    after the -te form of a verb

  4. trợ động từđộng từ nhóm 2 (くれる)thường viết bằng kana

    4.to do to someone's disadvantage

    after the -te form of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tin tôi đi.

    Take my word for it.

  • Hãy để tôi chết.

    Let me die.

  • Bỏ tay ra.

    Take your hands off me.

  • Để tôi yên.

    Leave me alone.

  • Để tôi một mình.

    Leave me alone!

  • Đừng làm đau tôi.

    Don't hurt me.

  • Hãy bầu cho tôi!

    Vote for me!

  • Gọi cấp cứu đi.

    Call an ambulance.

  • Bạn cho tôi mượn cái bút chì được không?

    Would you lend me a pencil?

  • Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?

    Can I borrow your umbrella?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呉れる (くれる) — đưa; tặng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict