Kaori Dict

暗殺事件

あんさつじけん

ansatsujiken

Âm Hán-Việt: ÁM SÁT SỰ KIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.assassination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Older people still remember the Kennedy assassination.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗殺事件 (あんさつじけん) — assassination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict