Kaori Dict

暗中模索

あんちゅうもさく

anchuumosaku

Âm Hán-Việt: ÁM TRUNG MÔ SÁCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.groping in the dark; exploring new avenues without having any clues

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are groping for a way out of the present situation.

  • I don't mind your groping in the dark for a solution, but I wish you'd come to a decision.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗中模索 (あんちゅうもさく) — groping in the dark; exploring new avenues without having any clues | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict