Kaori Dict

暗礁

あんしょう

anshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÁM TIÊU

Nghĩa

  1. 1.đá ngầm; rạn
  1. danh từ

    1.reef; sunken rock

  2. danh từ

    2.unforeseen difficulty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Multilateral trade negotiations ran aground over import quotas.

  • The ship was wrecked on a sunken reef.

  • The Diet was totally deadlocked over the bill.

  • I hear their marriage is on the rocks and they'll probably file for divorce soon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗礁 (あんしょう) — đá ngầm; rạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict