礁
Tiêu · Tiều
reef · sunken rock
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1977 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 112
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jiao1
- Tiếng Hàn
- 초
reef · sunken rock
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đá ngầm; rạn
thông dụng
vịnh san hô
thông dụng
đảo ngầm; rạn san hô
thông dụng
encoral reef
enrefloating; getting off a reef; getting off the rocks
enbarrier reef
enrunning aground; being stranded; grounding; beaching
enfish reef; reef where fish live and breed
ento run aground; to strike a rock; to be stranded on a reef · to reach a deadlock; to come to a standstill; to run into difficulties; to hit a snag
enbarrier lagoon; coral-reef lagoon
enartificial fish reef
enreef
enstranded ship; ship that has run aground
enfringing reef
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).