Kaori Dict

人工魚礁

じんこうぎょしょう

jinkougyoshou

Âm Hán-Việt: NHÂN CÔNG NGƯ TIÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.artificial fish reef

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人工魚礁 (じんこうぎょしょう) — artificial fish reef | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict