Kaori Dict

真っ青

まっさお

massao

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.xanh thẫm; xanh đậm; xanh băng
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.deep blue; bright blue

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.ghastly pale; pallid; white as a sheet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On hearing this, he turned pale.

  • The sky was a deep blue.

  • You are as white as a sheet.

  • His face turned white.

  • You look so pale.

  • All the colour went from Shoichi's face.

  • What happened? You look pale.

  • He was blue with cold.

  • Ellen was white with shock.

  • You look so pale. Are you sick?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真っ青 (まっさお) — xanh thẫm; xanh đậm; xanh băng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict