Kaori Dict

跨ぐ

またぐ

matagu

N2

JLPT N2 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.qua; bước qua; vượt qua
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    1.to step over; to step across; to stride over; to stride across; to cross

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    2.to stretch over; to span; to bridge; to saddle; to straddle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll never set foot in this house again.

  • She strode over the brook.

  • Tom carried Mary across the threshold.

  • Never again did she enter the house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跨ぐ (またぐ) — qua; bước qua; vượt qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict