跨
Khoá · Khóa
be · sit or stand astride · extend over · straddle
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コカ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- また.がるまたが.るまた.ぐ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 157
- Từ JLPT chứa chữ
- 2
- Pinyin
- kua4
- Tiếng Hàn
- 과
be · sit or stand astride · extend over · straddle
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
qua; bước qua; vượt qua
đứng trên; ngồi trên; trải qua
enbridge over a railroad (esp. a footbridge); overpass
enstep or stride (over something)
enoverpass
enstraddle-beam type
encontinuance into the New Year
ento extend from one year to the next; to go to the next year
enacross the tracks (of a bridge, etc.); over the tracks
enone stride; single stride · short distance
ento cross the threshold (of a house); to enter (a building); to set foot (in)
enunpalatable fish; bad fish; fish even a cat won't eat
encrotch; thigh; groin
ento mount (e.g. a horse); to straddle; to sit astride
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).