Kaori Dict

跨線

こせん

kosen

Âm Hán-Việt: KHOÁ TUYẾN

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.across the tracks (of a bridge, etc.); over the tracks

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跨線 (こせん) — across the tracks (of a bridge, etc.); over the tracks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict