Kaori Dict

古銭

こせん

kosen

Âm Hán-Việt: CỔ TIỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old coin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He likes collecting old coins.

  • This old coin is very rare.

  • He came across this old coin in an antique shop.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古銭 (こせん) — old coin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict