Kaori Dict

打ち跨る

うちまたがる

uchimatagaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từhiếmthường viết bằng kana

    1.to mount (e.g. a horse); to straddle; to sit astride

    more emphatic than 跨る

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ち跨る (うちまたがる) — to mount (e.g. a horse); to straddle; to sit astride | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict