打ち跨る
うちまたがる
uchimatagaru
Cách viết khác: うち跨る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từhiếmthường viết bằng kana
1.to mount (e.g. a horse); to straddle; to sit astride
more emphatic than 跨る
うちまたがる
uchimatagaru
Cách viết khác: うち跨る
1.to mount (e.g. a horse); to straddle; to sit astride
more emphatic than 跨る