Kaori Dict

一跨ぎ

ひとまたぎ

hitomatagi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.one stride; single stride

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.short distance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一跨ぎ (ひとまたぎ) — one stride; single stride | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict