Kaori Dict

真っ白

まっしろ

masshiro

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.trắng tinh; trắng muốt; trắng sạch; không vệt
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.pure white

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.blank (e.g. mind, paper)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The field was white as far as the eye could see.

  • It's really snow white.

  • My mind is a blank.

  • My mind was blank.

  • The roads are already covered with snow.

  • I don't know what to think.

  • My mind went blank.

  • This towel is pure white.

  • The path is already completely covered with snow.

  • The Othello board turned entirely to white.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真っ白 (まっしろ) — trắng tinh; trắng muốt; trắng sạch; không vệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict