Kaori Dict

真似る

まねる

maneru

N2

JLPT N2 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.mimic; bắt chước; sao chép
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to mimic; to imitate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Parrots often imitate human speech.

  • Children imitate their parents' habits.

  • Parrots imitate human speech.

  • A parrot can imitate human speech.

  • Just imitate what he does.

  • Children imitate their parents' habits.

  • Children usually think and behave like their parents.

  • A parrot can mimic a person's voice.

  • He is good at imitating her Irish accent.

  • Ben acted out the scene of the waitress spilling soup in his lap.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真似る (まねる) — mimic; bắt chước; sao chép | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict