Kaori Dict

似

Tự

giống; giả

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#923 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
si4, shi4
Tiếng Hàn
사

giống; giả

Từ chứa chữ này · dễ trước

にるniru

giống; tương tự; trông như

N4
にあうniau

tương hợp; phù hợp; hợp

N3
まねmaneCHÂN TỰ

đi kèm; bắt chước; làm sao

N3
まねるmaneru

mimic; bắt chước; sao chép

N2
にかようnikayou

giống nhau; trùng khớp

N1
るいじruijiLOẠI TỰ

tương đồng; giống nhau; tương tự

N1
こくじkokujiKHỐC TỰ

giống hệt

thông dụng
にせるniseru

sao chép; bắt chước; làm giả

thông dụng
にがおnigaoTỰ NHAN

chân dung; hình ảnh

thông dụng
にがおえnigaoeTỰ NHAN HỘI

tranh chân dung; phác thảo mặt

thông dụng
にあいniai

phù hợp; hợp đôi; làm đẹp

thông dụng
そうじsoujiTƯƠNG TỰ

giống nhau; tương đồng

thông dụng
ぎじgijiNGHI TỰ

giả; không thật

thông dụng
ににてninite

ensimilar to; like

さるまねsarumaneVIÊN CHÂN TỰ

enindiscriminate imitation; monkey see, monkey do; blind follower

にたりnitari

enfake; copy · barge; lighter

ぎじしょうgijishouNGHI TỰ CHỨNG

ensuspected case (of a disease)

きんじkinjiCẬN TỰ

enapproximation; having a close resemblance

きんじちkinjichiCẬN TỰ TRỊ

enapproximate value; approximation

そらにsoraniKHÔNG TỰ

enaccidental resemblance

にniTỰ

enlooking like (someone); taking after (either of one's parents)

にたりよったりnitariyottari

enmuch the same

にたものnitamono

ensimilar people

にてひなるnitehinaru

ensimilar but different; alike only in appearance; falsely similar; spurious; sham; pseudo-

にがおがきnigaogaki

enportrait painter; drawing portraits

によりniyori

ensimilarity

によるniyoru

ento resemble

にげないnigenai

enunlike; unbecoming; unworthy of; out of keeping with

にあわしいniawashii

enwell-matched; suitable; becoming

えせeseTỰ PHI

enfalse; pseudo-; quasi-; would-be; sham; pretended; mock

えせごとesegotoTỰ PHI SỰ

enlaughable affair; unlaudable affair; something unreliable

えせものesemonoTỰ PHI GIẢ

ensham; fraud; counterfeit; impostor; pretender

えせわらいesewarai

ensmirk; affected smile

えせおやeseoyaTỰ PHI THÂN

endistant disinterested parent

えせりくつeserikutsuTỰ PHI LÝ KHUẤT

ensophistry

につくnitsuku

ento closely resemble · to suit well; to match well; to go well with

まねしmaneshi

encopy cat

まねごとmanegotoCHÂN TỰ SỰ

enimitation; copy; make-believe; pretence; sham · doing something in a way that only superficially resembles the real thing

ひとまねhitomane

enmimicry; imitation

たにんのそらにtaninnosorani

enaccidental resemblance

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

似 (Tự) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict