Kaori Dict

似合い

にあい

niai

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.well-matched (esp. of a couple); becoming; suitable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Peter and Eve make a handsome couple.

  • They are a good couple.

  • Mr. and Mrs. Smith are a good match.

  • She will make a fine match for my son.

  • Her dress was very unbecoming.

  • This large sofa would be out of place in a small room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

似合い (にあい) — well-matched (esp. of a couple); becoming; suitable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict