Kaori Dict

猿真似

さるまね

sarumane

Âm Hán-Việt: VIÊN CHÂN TỰ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.indiscriminate imitation; monkey see, monkey do; blind follower

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't be a copycat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猿真似 (さるまね) — indiscriminate imitation; monkey see, monkey do; blind follower | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict