Kaori Dict

酷似

こくじ

kokuji

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHỐC TỰ

Nghĩa

  1. 1.giống hệt
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.resembling closely; being strikingly similar; bearing a strong likeness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酷似 (こくじ) — giống hệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict