Kaori Dict

疑似

ぎじ

giji

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHI TỰ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.pseudo; quasi; false; para-; mock; sham

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.suspected (case, e.g. of disease)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thuyết tạo hóa là phản khoa học.

    Creationism is pseudoscience.

  • The examples used in this article make use of a Pascal-like pseudocode.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疑似 (ぎじ) — pseudo; quasi; false; para-; mock; sham | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict