Kaori Dict

Nghi

doubt · distrust · be suspicious · question

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#283 / 2.501
Bộ thủ
bộ 103
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
yi2
Tiếng Hàn
의, 웅

doubt · distrust · be suspicious · question

Từ chứa chữ này · dễ trước

うたがうutagau

nghi ngờ, hoài nghi, nghi ngờ

N3
ぎもんgimonNGHI VẤN

câu hỏi, vấn đề, thắc mắc

N3
ぎわくgiwakuNGHI HOẶC

nghi ngờ; hoài nghi; bất an

N1
しつぎshitsugiCHẤT NGHI

hỏi đáp

N1
かいぎkaigiHOÀI NGHI

đối ngờ

thông dụng
うたがいutagai

đắn đo; nghi ngờ

thông dụng
うたがわしいutagawashii

đáng nghi; nghi ngờ

thông dụng
ぎぎgigiNGHI NGHĨA

đắn đo; nghi ngờ

thông dụng
ぎごくgigokuNGHI NGỤC

tranh cờ bạc; tham nhũng

thông dụng
ぎしんgishinNGHI TÂM

đắn đo; nghi ngờ

thông dụng
ぎねんginenNGHI NIỆM

đắn đo; nghi ngờ

thông dụng
ぎもんふgimonfuNGHI VẤN PHÙ

dấu hỏi

thông dụng
けんぎkengiHIỀM NGHI

hiểm nghi; nghi ngờ; nghi ngờ tội

thông dụng
ようぎyougiDUNG NGHI

ensuspicion; charge

thông dụng
ようぎしゃyougishaDUNG NGHI GIẢ

ensuspect

thông dụng
ぎじgijiNGHI TỰ

enpseudo; quasi; false; para-; mock; sham · suspected (case, e.g. of disease)

thông dụng
ひぎしゃhigishaBỊ NGHI GIẢ

ensuspect

thông dụng
ぎもんてんgimontenNGHI VẤN ĐIỂM

enpoint of uncertainty; unclarified issue; doubt

thông dụng
きぎkigiNGUY NGHI

enfear; misgivings

ぎじしょうgijishouNGHI TỰ CHỨNG

ensuspected case (of a disease)

giNGHI

endoubt; distrust; suspicion (of)

うたがいぶかいutagaibukai

endoubting; distrustful; incredulous; suspicious

うたぐりutaguri

endoubt; question; uncertainty; skepticism; scepticism; suspicion; distrust

ぎうんgiunNGHI VÂN

encloud of suspicion

ぎじgijiNGHI TỰ

encharacter of questionable form

ぎじgijiNGHI TỪ

enquestionable word

ぎしんあんきgishin'ankiNGHI TÂM ÁM QUỶ

ensuspicion will raise bogies; once you suspect something, everything else will look suspicious; jumping at shadows

ぎてんgitenNGHI ĐIỂM

endoubtful point

ぎもんしgimonshiNGHI VẤN TỪ

eninterrogative

ぎもんだいめいしgimondaimeishiNGHI VẤN ĐẠI DANH TỪ

eninterrogative pronoun

ぎもんぶんgimonbunNGHI VẤN VĂN

eninterrogative sentence

ぎくgikuNGHI CỤ

enapprehension; uneasiness

こぎしゅんじゅんkogishunjunHỒ NGHI THUÂN TUẦN

enbeing in doubt and unable to decide; hesitation and indecision

しつぎおうとうshitsugioutouCHẤT NGHI ƯNG ĐÁP

enquestion and answer session

しんぎshingiTÍN NGHI

enbelief or doubt; truth or error; authenticity

はんしんはんぎhanshinhangiBÁN TÍN BÁN NGHI

enhalf in doubt; half-convinced; dubious; incredulous

さいぎsaigiSAI NGHI

ensuspicion; jealousy

さいぎしんsaigishinSAI NGHI TÂM

ensuspicion (of others); jealousy

ちぎchigiTRÌ NGHI

enhesitation; vacillation

かいぎしんkaigishinHOÀI NGHI TÂM

enskepticism; scepticism; doubt

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疑 (Nghi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict