Kaori Dict

疑問文

ぎもんぶん

gimonbun

Âm Hán-Việt: NGHI VẤN VĂN

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.interrogative sentence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This type of noun phrase is called a "concealed question".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疑問文 (ぎもんぶん) — interrogative sentence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict