Kaori Dict

疑念

ぎねん

ginen

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHI NIỆM

Nghĩa

  1. 1.đắn đo; nghi ngờ
  1. danh từ

    1.doubt; suspicion; misgivings; scruples

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sure enough, he entertained doubts.

  • I had doubts.

  • I cannot forbear expressing my doubts.

  • Talk like that will raise suspicion.

  • This aroused her suspicion.

  • I doubt everything, even my own doubts.

  • The news confirmed my suspicions.

  • It is only a suspicion and no evidence was presented.

  • Such conduct on his part gave rise to her parents' suspicion.

  • Some psychologists raise doubts about Pepperberg's research.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疑念 (ぎねん) — đắn đo; nghi ngờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict