Kaori Dict

被疑者

ひぎしゃ

higisha

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỊ NGHI GIẢ

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.suspect

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被疑者 (ひぎしゃ) — suspect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict