Kaori Dict

疑心暗鬼

ぎしんあんき

gishin'anki

Âm Hán-Việt: NGHI TÂM ÁM QUỶ

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữviết tắtthành ngữ bốn chữ

    1.suspicion will raise bogies; once you suspect something, everything else will look suspicious; jumping at shadows

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a lot of fear and doubt because people are always fooling him.

  • I'm always suspicious when a German asks for a comma.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疑心暗鬼 (ぎしんあんき) — suspicion will raise bogies; once you suspect something, everything else will look suspicious; jumping at shadows | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict