Kaori Dict

信疑

しんぎ

shingi

Âm Hán-Việt: TÍN NGHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.belief or doubt; truth or error; authenticity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信疑 (しんぎ) — belief or doubt; truth or error; authenticity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict