Kaori Dict

審議

しんぎ

shingi

N1

Âm Hán-Việt: THẨM NGHỊ

JLPT N1 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.thảo luận; cân nhắc
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.deliberation; discussion; consideration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.

  • That question is under discussion.

  • The verdict is a tribute to their fairness.

  • Which judge heard the case?

  • Factional in-fighting threw a monkey wrench into the deliberations.

  • The problem will be on the carpet at the next meeting.

  • We have to appoint new members of the examining board.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

審議 (しんぎ) — thảo luận; cân nhắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict