Kaori Dict

質疑

しつぎ

shitsugi

N1

Âm Hán-Việt: CHẤT NGHI

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.hỏi đáp
  1. danh từdanh từ + する

    1.question

  2. danh từdanh từ + する

    2.interpellation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

質疑 (しつぎ) — hỏi đáp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict