Kaori Dict

疑心

ぎしん

gishin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHI TÂM

Nghĩa

  1. 1.đắn đo; nghi ngờ
  1. danh từ

    1.doubt; suspicion; fear; apprehension

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疑心 (ぎしん) — đắn đo; nghi ngờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict