Kaori Dict

疑い深い

うたがいぶかい

utagaibukai

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.doubting; distrustful; incredulous; suspicious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Country people are traditionally suspicious of strangers.

  • I have a suspicious nature.

  • He is more skeptical than I am.

  • She threw a suspicious glance at him.

  • The way she spoke to us was suspicious.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疑い深い (うたがいぶかい) — doubting; distrustful; incredulous; suspicious | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict