Kaori Dict

疑問点

ぎもんてん

gimonten

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHI VẤN ĐIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.point of uncertainty; unclarified issue; doubt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疑問点 (ぎもんてん) — point of uncertainty; unclarified issue; doubt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict