Kaori Dict

真似

まね

mane

N3

Âm Hán-Việt: CHÂN TỰ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.đi kèm; bắt chước; làm sao
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.imitating; copying; mimicry

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.behavior; behaviour; action; conduct

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy made a fool of himself.

  • Don't be a copycat.

  • Stop copying me.

  • Do you think I was born yesterday?

  • You're acting like a fool.

  • Are you imitating me?

  • Stop making a fool of yourself.

  • Don't put yourselves in danger.

  • He acted the fool.

  • Don't be a coward.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真似 (まね) — đi kèm; bắt chước; làm sao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict