Kaori Dict

似て非なる

にてひなる

nitehinaru

Nghĩa

  1. liên thể từ

    1.similar but different; alike only in appearance; falsely similar; spurious; sham; pseudo-

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

似て非なる (にてひなる) — similar but different; alike only in appearance; falsely similar; spurious; sham; pseudo- | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict